Mục lục
ToggleGiá Xe I10 2026 Lăn Bánh Tại Hà Nội, TP.HCM & Các Tỉnh
Giá xe i10 2026 lăn bánh dao động từ khoảng 394 đến 535 triệu đồng, tùy phiên bản và khu vực đăng ký. Bài viết cập nhật giá niêm yết, dự toán giá lăn bánh theo từng khu vực, điểm nổi bật về thiết kế, động cơ và các chi phí nâng cấp cần thiết khi nhận xe.
Cập Nhật Bảng Giá Xe Hyundai I10 2026 Lăn Bánh Mới Nhất
Hyundai Grand i10 hiện có hai kiểu thân xe là Hatchback và Sedan. Nhiều người tìm hiểu bảng giá xe i10 trước khi xuống tiền, nhưng mức giá thực tế còn phụ thuộc vào ưu đãi của đại lý và thuế phí từng tỉnh, thành. Vì vậy, xe i10 lăn bánh giá bao nhiêu sẽ có sự chênh lệch giữa các nơi.
Bảng Giá Xe Hyundai Grand I10 Hatchback 2026 Lăn Bánh
Bản Hatchback được phân phối với 3 phiên bản chính và 5 tùy chọn màu ngoại thất: Trắng, Đỏ, Bạc, Xanh dương và Vàng cát. Đây là bảng grand i10 giá lăn bánh dự kiến cho từng phiên bản:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| i10 1.2 MT Tiêu chuẩn | Khoảng 360.000.000 |
| i10 1.2 AT Tiêu chuẩn | Khoảng 405.000.000 |
| i10 1.2 AT | Khoảng 435.000.000 |
Ghi chú: Khách mua trả góp tại đại lý chỉ cần trả trước từ 90 đến 118 triệu đồng, tùy phiên bản.
Nếu bạn thắc mắc xe i10 bản đủ giá bao nhiêu, đó là bản Hatchback 1.2 AT. Xe có giá niêm yết khoảng 435 triệu đồng, giá lăn bánh ước tính từ 465 đến 510 triệu đồng.
Bảng Giá Xe Hyundai Grand I10 Sedan 2026 Lăn Bánh
Phiên bản Sedan có chiều dài vượt trội hơn và cốp xe riêng biệt. Dưới đây là giá lăn bánh i10 Sedan theo mức giá bán lẻ khuyến nghị của nhà sản xuất:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | Khoảng 380.000.000 |
| i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | Khoảng 425.000.000 |
| i10 Sedan 1.2 AT | Khoảng 455.000.000 |
Ghi chú: Giá lăn bánh thực tế phụ thuộc trực tiếp vào mức thuế trước bạ và tiền cấp biển số tại địa phương đăng ký.
Như vậy, bản Sedan 1.2 AT cao cấp nhất có giá niêm yết Khoảng 455 triệu đồng. Đây cũng là phiên bản có giá xe i10 2026 lăn bánh cao nhất trong cả hai dòng.
Các Khoản Chi Phí Lăn Bánh Bắt Buộc Khi Mua Xe I10
Để biết chính xác giá lăn bánh xe Hyundai i10, bạn cần cộng thêm các khoản thuế, phí bắt buộc vào giá niêm yết:
- Lệ phí trước bạ: từ 10% đến 12% giá trị xe. Hà Nội và một số tỉnh, thành áp dụng 12%, các địa phương còn lại đa số áp dụng 10%.
- Phí cấp biển số: 20.000.000 VNĐ tại Hà Nội và TP.HCM. Tại các tỉnh, thành phố trực thuộc tỉnh, mức phí dao động từ 1.000.000 đến 2.000.000 VNĐ.
- Phí đăng kiểm: chi phí kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường lần đầu.
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ/năm cho xe ô tô con cá nhân dưới 10 chỗ.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: khoảng 437.000 – 480.000 VNĐ/năm cho xe dưới 6 chỗ không kinh doanh vận tải.
- Chi phí phát sinh khác (tùy chọn): bảo hiểm vật chất thân vỏ và phí dịch vụ đăng ký, đăng kiểm trọn gói.
Vì phí biển số chênh lệch lớn, cùng một phiên bản nhưng giá xe i10 2026 lăn bánh tại Hà Nội và TP.HCM sẽ cao hơn các tỉnh khoảng 18 đến 19 triệu đồng riêng khoản này.

Đánh Giá Chi Tiết Xe Hyundai Grand I10 2026
Hyundai Grand i10 2026 gây ấn tượng với thiết kế trẻ trung, nội thất rộng rãi, tiện nghi đa dạng và động cơ 1.2L tiết kiệm nhiên liệu. Dưới đây là đánh giá chi tiết về ngoại thất, nội thất, khả năng vận hành và trang bị an toàn của mẫu xe này.
- Ngoại thất trẻ trung theo phong cách Sensual Sportiness
Hyundai Grand i10 sở hữu kích thước thuộc nhóm rộng rãi nhất phân khúc A. Bản Hatchback có kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 3.850 x 1.680 x 1.520 (mm), dài hơn 85mm, rộng hơn 20mm và cao hơn 15m so với thế hệ trước. Bản Sedan dài thêm 145mm, đạt 3.995 mm. Cả hai biến thể đều có chiều dài cơ sở 2.450 mm, khoảng sáng gầm 157 mm và mui xe hạ thấp 20mm để tăng vẻ thể thao.
Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt dạng thác nước cỡ lớn, đèn LED DRL hình boomerang và cụm đèn Projector. Thân xe có các đường gân dập nổi khỏe khoắn, tay nắm cửa mạ chrome cùng mâm hợp kim 15 inch Diamond-Cut. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED, chỉnh điện, gập điện và sấy gương.
- Nội thất rộng rãi, nhiều tiện nghi trong phân khúc
Nhờ trục cơ sở 2.450 mm, khoang cabin có khoảng để chân thoải mái. Nội thất bọc da tối màu, nổi bật với đường chỉ đỏ tương phản. Bảng đồng hồ dùng màn hình LCD/TFT 5,3 inch, còn trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto (có dây và không dây). Xe còn tích hợp bản đồ dẫn đường phát triển riêng cho thị trường Việt Nam.
Xe được trang bị cửa gió điều hòa và cổng sạc USB cho hàng ghế sau, Cruise Control, khởi động Start/Stop bằng nút bấm cùng chìa khóa Smartkey. Vô lăng chỉnh 4 hướng tích hợp phím chức năng và nhận diện giọng nói, trong khi hàng ghế sau bản Hatchback có thể gập phẳng để tăng không gian chứa đồ.

- Động cơ Kappa 1.2L vận hành tiết kiệm
Xe dùng động cơ Kappa 1.2L MPi 4 xi-lanh với công nghệ van biến thiên. Động cơ cho công suất tối đa 83 – 87 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 114 Nm tại 4.000 vòng/phút. Người mua có hai tùy chọn hộp số là số sàn 5 cấp và số tự động 4 cấp. Số sàn cho bước chuyển ngắn, nhạy, còn số tự động chạy êm khi đi trong phố.
Về khung gầm, xe có 65% thành phần thép cường lực AHSS giúp tăng độ cứng vững khi va chạm. Khả năng cách âm cũng được cải thiện, giảm độ ồn tới 3 dB nhờ các ngăn tiêu âm ở cánh cửa và sàn xe gia cố. Xe có phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến và camera lùi, 2 đến 4 túi khí cùng cảm biến áp suất lốp TPMS.
Dán Phim Cách Nhiệt Rainier – Giải Pháp Chống Nóng & Bảo Vệ Sức Khỏe
Sau khi nhận xe, nhiều chủ xe i10 muốn dán phim cách nhiệt ô tô để giảm nóng cabin khi đi nắng. Khoản này nên được tính vào tổng chi phí, bên cạnh giá xe i10 2026 lăn bánh. Với xe cỡ nhỏ như i10, kính lớn và trần thấp nên cabin khá dễ hấp nhiệt khi đỗ ngoài trời.
Rainier là dòng phim cách nhiệt xuất xứ Mỹ, nhập khẩu chính ngạch và có chứng nhận CO. Hãng ứng dụng công nghệ MCC kết hợp Nano Ceramic và phún xạ kim loại. Vật liệu gốm không chứa kim loại nên không gây nhiễu GPS, sóng điện thoại hay thẻ thu phí tự động VETC/ePass. Theo công bố của hãng, phim còn chặn đến 99,9% tia UV, giúp bảo vệ da và mắt người ngồi trong xe.

Rainier có 4 gói dán trọn gói cho ô tô là Basic, Master, Ultra và Royal. Mức giá tham khảo cho xe 4 chỗ từ 3.500.000 đến 12.500.000 VNĐ. Nếu muốn dán lẻ, bạn có thể chọn theo từng vị trí kính:
- Kính lái: từ 1.500.000 VNĐ (Alpha) đến 3.500.000 VNĐ (Newking).
- Kính sườn: từ 350.000 VNĐ (Standard) đến 1.100.000 VNĐ (Newking) mỗi kính.
- Kính hậu: từ 800.000 VNĐ (Standard) đến 2.000.000 VNĐ (Newking).
Rainier áp dụng bảo hành điện tử, tra cứu được bằng biển số xe hoặc mã bảo hành, thời hạn từ 5 đến 25 năm tùy dòng phim. Đây là bảng giá tham khảo, bạn nên liên hệ đại lý ủy quyền của Rainier để nhận báo giá chính xác theo từng thời điểm.
Kết Luận
Tóm lại, giá xe i10 2026 lăn bánh nằm trong khoảng 394 – 535 triệu đồng, tùy bản Hatchback hay Sedan và nơi đăng ký. Đây là mức giá hợp lý cho một mẫu xe cỡ nhỏ có không gian rộng, trang bị tiện nghi và động cơ tiết kiệm. Trước khi mua, bạn nên dự trù thêm khoản thuế phí và chi phí nâng cấp như phim cách nhiệt, bảo hiểm vật chất. Hãy liên hệ đại lý Hyundai gần nhất để nhận báo giá lăn bánh chính xác theo ưu đãi hiện hành.
Bình luận
Tư vấn miễn phí
Nhận tư vấn phim cách nhiệt MIỄN PHÍ – Báo giá chỉ trong 5 phút
Phim cách nhiệt Nhà Kính & Ô Tô
Giảm 99.9% nhiệt lượng, cản 99.9% tia UV có hại từ ánh nắng mặt trời, đem đến sự mát mẻ và thoải mái ngập tràn trong khoang lái và không gian sống của bạn.
Bảo hành 30 năm
Chi tiết →





